[bō dòng]
ba động
情绪波动
qíng xù bō dòng
Biến động cảm xúc
物价波动
wù jià bō dòng
Biến động giá cả
思想上又有了波动
sī xiǎng shàng yòu yǒu le bō dòng
Trong tư tưởng lại có biến động
波动性bō dòng xìng
ba động tính
dao động
波动力学bō dòng lì xué
ba động lực học
cơ học sóng