[nìng]
nính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泥泞ní nìng
nê nính
lầy lội; bùn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.