[fǎ jǐng]
pháp cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
司法警察sī fǎ jǐng chá
ti
Cảnh sát tại tòa án, viện kiểm sát thực hiện nhiệm vụ cảnh vệ, giữ trật tự phiên tòa, dẫn giải phạm nhân, thi hành bản án...; viết tắt là pháp cảnh.