[fǎ wǎng]
pháp võng
难逃法网落入法网
nán táo fǎ wǎng luò rù fǎ wǎng
Không thể thoát lưới pháp luật, rơi vào lưới pháp luật
法网难逃fǎ wǎng nán táo
pháp võng nan đào
khó thoát khỏi lưới công lý
难逃法网nán táo fǎ wǎng
nan đào pháp võng
Khó thoát khỏi lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
落入法网luò rù fǎ wǎng
lạc nhập pháp võng
rơi vào lưới pháp luật; cuối cùng bị bắt