[fǎ lǜ]
pháp luật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
法律制裁fǎ lǜ zhì cái
pháp luật chế tài
chế tài pháp luật; hình phạt được quy định; trừng phạt theo luật
法律援助fǎ lǜ yuán zhù
pháp luật viện trợ
Trợ giúp pháp lý
法律责任fǎ lǜ zé rèn
pháp luật trách nhiệm
trách nhiệm pháp lý; trách nhiệm
按照法律àn zhào fǎ lǜ
án chiếu pháp luật
theo luật