[fǎ dìng]
pháp định
法定计量单位 法定继承人 法定节假日
fǎ dìng jì liáng dān wèi fǎ dìng jì chéng rén fǎ dìng jié jià rì
Đơn vị đo lường pháp định, người thừa kế pháp định, ngày lễ pháp định
法定人数fǎ dìng rén shù
pháp định nhân số
số đại biểu cần thiết
法定保险fǎ dìng bǎo xiǎn
pháp định bảo hiểm
Bảo hiểm bắt buộc
法定继承fǎ dìng jì chéng
pháp định kế thừa
Thừa kế theo pháp luật; người thừa kế theo pháp luật
法定货币fǎ dìng huò bì
pháp định hoá tệ
tiền pháp định
法定计量单位fǎ dìng jì liáng dān wèi
pháp định kế lượng đơn
Đơn vị đo lường pháp định