[fǎ wài]
pháp ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
法外之地fǎ wài zhī dì
pháp ngoại chi địa
khu vực không có luật pháp
逍遥法外xiāo yáo fǎ wài
tiêu dao pháp ngoại
không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật; trốn tránh sự trừng phạt; thoát tội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.