[fǎ guó]
pháp quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
法国人fǎ guó rén
pháp quốc nhân
người Pháp
法国号fǎ guó hào
pháp quốc hiệu
kèn cor Pháp
法国梧桐fǎ guó wú tóng
pháp quốc ngô đồng
cây tiêu huyền
法国百合fǎ guó bǎi hé
pháp quốc bách hợp
cây a-ti-sô
法国航空fǎ guó háng kōng
pháp quốc hàng không
Hãng hàng không Air France
法国长棍fǎ guó cháng gùn
pháp quốc trường côn
bánh mì baguette
法国革命fǎ guó gé mìng
pháp quốc cách mệnh
Cách mạng Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.