[fǎ xiàng liáng]
pháp hướng lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
副法向量fù fǎ xiàng liáng
phó
vector pháp tuyến phụ
主法向量zhǔ fǎ xiàng liáng
chủ
vector pháp chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.