汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
法医 (fǎ yī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
法医
【法醫】
[fǎ yī]
pháp y
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nhân viên pháp y
2
thám tử pháp y
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “法医”
法医
学
fǎ yī xué
pháp y học
pháp y
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
鸟司法机关中专门负责用法医学知识进行勘验,做出技术鉴定,为侦查和审理案件提供证据的人员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
法
fǎ
pháp
phép tắc, quy tắc, luật lệ do nhà nước ban hành; cách thức, phương pháp để làm việc gì đó; quan điểm, ý kiến về một vấn đề
医
yī
y
Ngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật và sức khỏe con người; Người chữa bệnh, thầy thuốc; Chữa bệnh, hành nghề y