汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
法力 (fǎ lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
法力
[fǎ lì]
pháp lực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
pháp lực
Ví dụ
法力无边
fǎ lì wú biān
Phép thuật vô biên
Từ ghép
0 từ chứa “法力”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
佛法的力量,也泛指神奇的力量
~无边
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
法
fǎ
pháp
phép tắc, quy tắc, luật lệ do nhà nước ban hành; cách thức, phương pháp để làm việc gì đó; quan điểm, ý kiến về một vấn đề
力
lì
lực
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; năng lượng; Khả năng, năng lực để làm việc gì đó; Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được mục tiêu