[fǎ lán]
pháp lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
法兰绒fǎ lán róng
pháp lan nhung
vải flannel; cách phát âm ở Đài Loan: [fa4 lan2 rong2]
法兰克fǎ lán kè
pháp lan khắc
người Frank
法兰斯fǎ lán sī
pháp lan tư
Pháp
法兰西fǎ lán xī
pháp lan tây
Pháp
法兰克林fǎ lán kè lín
pháp lan khắc lâm
Franklin; Benjamin Franklin
法兰克福fǎ lán kè fú
pháp lan khắc phúc
Frankfurt
法兰德斯fǎ lán dé sī
pháp lan đức tư
Vùng Flanders, khu vực của Bỉ 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]
法兰西斯fǎ lán xī sī
pháp lan tây tư
Francis
拉法兰lā fǎ lán
lạp pháp lan
Raffarin, thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.