[fǎ kè]
pháp khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妈惹法克mā rě fǎ kè
má nhạ pháp khắc
motherfucker
妈的法克mā de fǎ kè
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.