[gān]
cam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泔水gān shuǐ
cam thuỷ
nước vo gạo; nước rửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.