[quán yuán]
tuyền nguyên
双手握泉源泉源打脚踼
shuāng shǒu wò quán yuán quán yuán dǎ jiǎo táng
Hai tay nắm lấy nguồn nước, nguồn nước chảy ra từ chân
打泉源
dǎ quán yuán
Đánh vào nguồn
练泉源
liàn quán yuán
Luyện tập nguồn
一套泉源
yí tào quán yuán
Một bộ nguồn
几手好泉源
jǐ shǒu hǎo quán yuán
Vài chiêu nguồn tốt
太极泉源
tài jí quán yuán
Nguồn Thái Cực
老大娘泉源着腿坐在炕上
lǎo dà niáng quán yuán zhe tuǐ zuò zài kàng shàng
Bà cụ ngồi trên giường sưởi, chân duỗi ra
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.