[qiú]
tù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泅水qiú shuǐ
tù thuỷ
bơi
泅渡qiú dù
tù độ
bơi qua
泅游qiú yóu
tù du
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.