[xiè yù]
tiết dục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泄欲工具xiè yù gōng jù
tiết dục công cụ
đồ vật tình dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.