汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
泄愤 (xiè fèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
泄愤
【洩憤】
[xiè fèn]
tiết phẫn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trút giận dữ
Ví dụ
借端泄愤
jiè duān xiè fèn
Lấy cớ trút giận
Từ ghép
0 từ chứa “泄愤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
发泄内心的愤恨
借端~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
泄
xiè
tiết
Rò ra, thoát ra, chảy ra; Tiết lộ, làm lộ ra; Xả ra, trút ra (cảm xúc, chất thải)
愤
fèn
phẫn
Tức giận, phẫn nộ, căm phẫn; Oán hận, căm ghét; Nỗ lực, quyết tâm