汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
泄密 (xiè mì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
泄密
【洩密】
[xiè mì]
tiết mật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
làm lộ bí mật
Ví dụ
防止泄密
fáng zhǐ xiè mì
Ngăn chặn lộ bí mật
Từ ghép
0 từ chứa “泄密”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
泄露机密
防止~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
泄
xiè
tiết
Rò ra, thoát ra, chảy ra; Tiết lộ, làm lộ ra; Xả ra, trút ra (cảm xúc, chất thải)
密
mì
mật
kín đáo, không để lộ ra ngoài; chặt chẽ, không có kẽ hở; dày đặc, san sát