[yán biān]
duyên biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沿边儿yán biān ér
duyên biên nhi
viền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.