[gū]
cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沽源gū yuán
cô nguyên
huyện Guyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
沽源县gū yuán xiàn
cô nguyên huyện
huyện Guyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
沽名钓誉gū míng diào yù
cô danh điếu dự
cầu danh cầu tiếng; mưu cầu lời khen
汉沽hàn gū
hán cô
Khu Hangu trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]
津沽jīn gū
tân cô
một tên gọi khác của Thiên Tân 天津
塘沽táng gū
đường cô
Khu vực từng là Đường Cô của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]
汉沽区hàn gū qū
hán cô khu
Khu Hangu trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]
泸沽湖lú gū hú
lô cô hồ
Hồ Lugu, hồ trên núi ở biên giới Vân Nam và Tứ Xuyên
塘沽区táng gū qū
đường cô khu
Khu vực từng là Đường Cô của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]
大沽炮台dà gū pào tái
đại cô pháo đài
Taku Forts, công trình phòng thủ trên biển ở Thiên Tân có từ thời Minh, đóng vai trò quan trọng trong Chiến tranh Nha phiến
待价而沽dài jià ér gū
đãi giá nhi cô
bán chỉ khi được giá tốt; chờ đợi lời đề nghị tốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.