[zhì liáo]
trị liệu
长期治疗隔离治疗!他的病必须住院治疗
cháng qī zhì liáo gé lí zhì liáo ! tā de bìng bì xū zhù yuàn zhì liáo
Điều trị lâu dài, cách ly điều trị! Bệnh của anh ấy phải nhập viện điều trị
治疗法zhì liáo fǎ
trị liệu pháp
liệu pháp
治疗炎症zhì liáo yán zhèng
trị liệu viêm chứng
thuốc kháng viêm
根管治疗gēn guǎn zhì liáo
căn quản trị liệu
điều trị tủy răng
光照治疗guāng zhào zhì liáo
quang chiếu trị liệu
liệu pháp ánh sáng; quang trị liệu
物理治疗wù lǐ zhì liáo
vật lý trị liệu
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
化学治疗huà xué zhì liáo
hoá học trị liệu
hóa trị liệu
住院治疗zhù yuàn zhì liáo
trú
nhận điều trị tại bệnh viện; nhập viện
放射治疗fàng shè zhì liáo
phóng xạ trị liệu
xạ trị
基因治疗jī yīn zhì liáo
cơ nhân trị liệu
liệu pháp gen
捏脊治疗niē jǐ zhì liáo
niết tích trị liệu
nắn khớp