[yóu yóu]
dầu dầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绿油油lǜ yóu yóu
lục dầu dầu
xanh tươi; xanh mướt
碧油油bì yóu yóu
bích dầu dầu
Xanh mướt
乌油油wū yóu yóu
ô dầu dầu
Đen và bóng mượt
黑油油hēi yóu yóu
hắc dầu dầu
Đen bóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.