[yóu tiáo]
dầu điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老油条lǎo yóu tiáo
lão dầu điều
cáo già; người lõi đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.