[yóu chǐ]
dầu thước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
量油尺liáng yóu chǐ
lượng dầu thước
que thăm dầu; thước đo dầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.