[yóu mò]
dầu mặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防焊油墨fáng hàn yóu mò
phòng hàn dầu mặc
lớp phủ chống hàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.