[yóu guāng]
dầu quang
油光闪亮 油光碧绿的树叶
yóu guāng shǎn liàng yóu guāng bì lǜ de shù yè
bóng loáng, lá cây xanh bóng loáng
油光光yóu guāng guāng
dầu quang quang
bóng loáng; lấp lánh; sáng bóng
油光漆yóu guāng qī
dầu quang tất
sơn bóng
油光可鉴yóu guāng kě jiàn
dầu quang khả giám
nghĩa đen: bóng nhờn đến mức có thể phản chiếu; bóng bẩy
油光水滑yóu guāng shuǐ huá
dầu quang thuỷ hoạt
bóng loáng; trơn láng mịn