[hé fáng]
hà phòng
河防工程
hé fáng gōng chéng
công trình phòng chống lũ lụt
河防部队河防主力
hé fáng bù duì hé fáng zhǔ lì
lực lượng phòng chống lũ lụt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.