[hé shuǐ]
hà thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
井水不犯河水jǐng shuǐ bú fàn hé shuǐ
Ví hai bên không can thiệp lẫn nhau.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.