[shù]
thuật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沭阳shù yáng
thuật dương
huyện Thự Dương ở Túc Thiên 宿遷|宿迁[Su4 qian1], Giang Tô
沭阳县shù yáng xiàn
thuật dương huyện
huyện Thự Dương ở Túc Thiên 宿遷|宿迁[Su4 qian1], Giang Tô
临沭lín shù
lâm thuật
Linshu, một huyện ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2yi2], Sơn Đông
临沭县lín shù xiàn
lâm thuật huyện
Linshu, một huyện ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2yi2], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.