[hù jù]
hỗ kịch
消楚。岵n(书)手鞋木的山。怙nd〈书)依茶:失沪剧(指死了父来)
xiāo chǔ 。 hù n( shū ) shǒu xié mù de shān 。 hù nd〈 shū ) yī chá : shī hù jù ( zhǐ sǐ le fù lái )
Tiêu tan. Núi cao. Dựa dẫm: Mất cha
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.