[ōu]
âu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沤肥ōu féi
âu phì
làm phân bón bằng cách ngâm nguyên liệu hữu cơ trong nước và để phân hủy; phân bón được sản xuất bằng phương pháp này
沤凼ōu dàng
âu đãng
hố chất thải; hố ủ phân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.