[fēng]
phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沣水fēng shuǐ
phong thuỷ
sông Phong ở Thiểm Tây 陝西|陕西[Shan3 xi1], phụ lưu của sông Vị 渭水[Wei4 Shui3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.