[shā lóng]
sa long
艺术沙龙摄影沙龙。[法salon,客厅」
yì shù shā lóng shè yǐng shā lóng 。[ fǎ salon, kè tīng 」
Salon nghệ thuật, salon nhiếp ảnh. [Pháp salon, phòng khách]
押沙龙yā shā lóng
áp sa long
Absalom, người con thứ ba của David, vua Israel