[shā tān]
sa than
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙滩鞋shā tān xié
sa than hài
giày đi biển; giày lặn
沙滩排球shā tān pái qiú
sa than bài cầu
bóng chuyền bãi biển