[shā hé]
sa hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙河市shā hé shì
sa hà thị
Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
沙河口区shā hé kǒu qū
sa hà khẩu khu
quận Shahekou của Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh
大沙河dà shā hé
đại sa hà
sông Dasha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.