[shā jí]
sa cức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙棘属shā jí shǔ
sa cức thuộc
chi Hippophae; các loài hắc mai biển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.