[shā lǎng]
sa lãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙朗牛排shā lǎng niú pái
sa lãng ngưu bài
bít tết thăn lưng bò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.