[shā chén]
sa trần
沙尘天气
shā chén tiān qì
Thời tiết cát bụi
加强城市绿化,減少沙尘
jiā qiáng chéng shì lǜ huà , jiǎn shǎo shā chén
Tăng cường cây xanh đô thị, giảm cát bụi
沙尘暴shā chén bào
sa trần bạo
bão cát và bụi