汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
沙子 (shā zi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
沙子
[shā zi]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cát
2
sạn
Ví dụ
铁沙子
tiě shā zi
Cát sắt
Từ ghép
1 từ chứa “沙子”
掺
沙子
chān shā zi
Thả người vào; ví von
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
细小的石粒
2
像沙的东西
铁~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
沙
shā
sa
Hạt nhỏ li ti, thường là khoáng vật, tạo thành bãi, sa mạc; Khàn, không trong trẻo (thường dùng cho giọng nói); Một loại khoáng vật hoặc chất liệu có dạng hạt
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể