[shā dì]
sa địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙地话shā dì huà
sa địa thoại
xem 啟海話|启海话[Qi3 hai3 hua4]
加沙地带jiā shā dì dài
gia sa địa đới
Dải Gaza
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.