[shā fā]
sa phát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙发客shā fā kè
sa phát khách
du lịch ở nhờ; khách du lịch ở nhờ
沙发床shā fā chuáng
sa phát sàng
giường sô pha; ghế sô pha giường ngủ
单人沙发dān rén shā fā
đơn
ghế bành
懒人沙发lǎn rén shā fā
lãn nhân sa phát
ghế lười