[shā jǐng]
sa tỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙井口shā jǐng kǒu
sa tỉnh khẩu
miệng cống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.