[chōng shuā]
xung xoát
把汽车沖刷得干干净净
bǎ qì chē chōng shuā dé gān gān jìng jìng
Rửa sạch chiếc ô tô
岩石上有被洪水沖刷过的痕迹
yán shí shàng yǒu bèi hóng shuǐ chōng shuā guò de hén jì
Trên đá có dấu vết bị lũ cuốn trôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.