[chén xiàn]
trầm hãm
车子沉陷在泥泞中の老人沉陷于往事的回忆里
chē zi chén xiàn zài ní nìng zhōng の lǎo rén chén xiàn yú wǎng shì de huí yì lǐ
Chiếc xe bị lún sâu trong bùn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.