汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
沉渣 (chén zhā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
沉渣
[chén zhā]
trầm tra
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Cặn lắng
2
tàn dư mục nát
Ví dụ
沉渣泛起
chén zhā fàn qǐ
Cặn bã nổi lên
Từ ghép
0 từ chứa “沉渣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
沉下去的渣滓,比喻残存下来的腐朽无用的事物
~泛起
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
沉
chén
trầm
chìm xuống; lặn xuống nước; nặng nề; trầm lắng; sâu sắc; lắng xuống; kết tủa
渣
zhā
tra
Cặn, bã, phần còn lại sau khi lọc hoặc chế biến; Xỉ, tro thải ra từ quá trình đốt hoặc luyện kim; Người hoặc vật kém cỏi, đáng khinh bỉ