[yún]
vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沄沄yún yún
vân vân
Nước chảy xiết; họ Vân (tên riêng)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.