[xiōng]
hung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汹涌xiōng yǒng
hung dũng
trào dâng mãnh liệt; cuộn trào
气势汹汹qì shì xiōng xiōng
khí thế hung hung
hung hăng; hung tợn; hống hách
波涛汹涌bō tāo xiōng yǒng
ba đào hung dũng
sóng cuộn trào; biển gầm rú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.