[biàn]
biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汴京biàn jīng
biện kinh
Biện Kinh, kinh đô thời Bắc Tống, nay gọi là Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
汴州biàn zhōu
biện châu
tên cũ của Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1]
汴梁biàn liáng
biện lương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.