[jí qǔ]
cấp thủ
汲取经验
jí qǔ jīng yàn
Rút ra kinh nghiệm
汲取营养
jí qǔ yíng yǎng
Hấp thụ dinh dưỡng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.